避光保存药品
—
Phân tích từ 避光保存药品
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Bảo quản thuốc tránh ánh sáng
Ví dụ (2)
对于易光解的化学物,药柜上应注明避光保存药品。
Đối với các chất hóa học dễ bị phân hủy do ánh sáng, trên tủ thuốc nên ghi rõ bảo quản thuốc tránh ánh sáng.
避光保存药品能够延长部分抗生素和维生素的效期。
Bảo quản thuốc tránh ánh sáng có thể kéo dài hạn dùng của một số thuốc kháng sinh và vitamin.
2
danh từ
Nghĩa:Bảo quản thuốc tránh ánh sáng
Ví dụ (1)
药库管理规范中对避光保存药品有严格的温度与照度要求。
Trong quy chuẩn quản lý kho thuốc có yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ và độ chiếu sáng đối với việc bảo quản thuốc tránh ánh sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây