预约挂号
—
Gợi nhớ
Từ "预约挂号" (yùyuē guàhào) nghĩa là "Đặt lịch khám", ghép bởi: 预 (yù): trước + 约 (yuē): hẹn + 挂 (guà): treo + 号 (hào): ngày (trong tháng).
Thành phần cấu tạo
预约挂号
Đặt lịch khám
予
页
纟
勺
扌
圭
Phân tích từ 预约挂号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đặt lịch khám
Ví dụ (2)
通过手机软件预约挂号,可以节省排队等候的时间。
Đăng ký khám qua ứng dụng điện thoại có thể tiết kiệm thời gian xếp hàng chờ đợi.
这家三甲医院的专家门诊非常抢手,预约挂号难度很大。
Lịch khám chuyên gia của bệnh viện hạng A này rất đắt hàng, việc đặt lịch khám là rất khó khăn.
2
động từ
Nghĩa:Đặt lịch khám
Ví dụ (1)
建议您提前一周预约挂号,以便安排合适的就诊时间。
Khuyên bạn nên đăng ký lịch khám trước một tuần để sắp xếp thời gian khám bệnh thích hợp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây