手术同意书
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy đồng ý phẫu thuật
Ví dụ (3)
在动手术之前,家属必须签署手术同意书。
Trước khi tiến hành phẫu thuật, người nhà phải ký vào giấy đồng ý phẫu thuật.
医生在患者签署手术同意书前,详细讲解了手术的潜在风险。
Bác sĩ đã giải thích chi tiết các rủi ro tiềm ẩn của ca mổ trước khi bệnh nhân ký giấy đồng ý phẫu thuật.
手术同意书是医疗文书中的重要法律文件之一。
Giấy đồng ý phẫu thuật là một trong những văn bản pháp lý quan trọng trong hồ sơ y tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây