预防接种史
—
Phân tích từ 预防接种史
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền sử tiêm chủng
Ví dụ (3)
儿童入学时,校医需要核对他们的预防接种史。
Khi trẻ em nhập học, bác sĩ trường học cần đối chiếu tiền sử tiêm chủng của các em.
医生在开具处方前,询问了患者近期是否有相关的预防接种史。
Trước khi kê đơn thuốc, bác sĩ đã hỏi thăm bệnh nhân gần đây có tiền sử tiêm chủng liên quan hay không.
预防接种史能为预防传染性疾病提供宝贵的流行病学信息。
Tiền sử tiêm chủng có thể cung cấp thông tin dịch tễ học quý giá cho việc phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây