抢救记录
—
Gợi nhớ
Từ "抢救记录" (qiǎngjiù jìlù) mang nghĩa "Biên bản cấp cứu", kết hợp bởi 抢 (qiǎng - thưởng): "Giật" + 救 (jiù - cứu): "cứu" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抢: Đưa bàn tay (扌) lao vào nhà kho (仓) vơ vét đồ đạc một cách vội vã chính là hành động tranh giành, cướp giật (抢). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抢救记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biên bản cấp cứu
Ví dụ (3)
病人脱离危险后,参与救治的医生迅速补写了抢救记录。
Sau khi bệnh nhân qua cơn nguy kịch, bác sĩ tham gia cứu chữa đã nhanh chóng viết bổ sung biên bản cấp cứu.
After the patient was out of danger, the doctors involved in the treatment quickly wrote up the resuscitation record.
抢救记录必须精确到分钟,记录心肺复苏等各项操作的时间。
Biên bản cấp cứu phải chính xác đến từng phút, ghi lại thời gian thực hiện các thao tác như hồi sức tim phổi.
Resuscitation records must be accurate to the minute, documenting the timing of procedures such as cardiopulmonary resuscitation.
医疗事故鉴定中,抢救记录是非常关键的原始凭证。
Trong công tác giám định sự cố y khoa, biên bản cấp cứu là bằng chứng gốc cực kỳ then chốt.
In medical malpractice evaluations, the resuscitation record is a critical piece of original evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây