不寒而栗
—
Gợi nhớ
Từ "不寒而栗" (bù hán ér lì) nghĩa là "rùng mình", ghép bởi: 不 (bù): không + 寒 (hán): Lạnh + 而 (ér): Mà + 栗 (lì): Hạt dẻ.
Thành phần cấu tạo
不寒而栗
rùng mình
一
个 (biến thể)
宀
而
覀
木
Phân tích từ 不寒而栗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:rùng mình
Ví dụ (3)
听了他讲的鬼故事,大家都感到不寒而栗。
Nghe câu chuyện ma anh ấy kể, mọi người đều cảm thấy rùng mình sợ hãi.
想到那次可怕的事故,我至今仍有些不寒而栗。
Nghĩ đến tai nạn đáng sợ lần đó, tôi đến nay vẫn còn cảm thấy run sợ.
这里的恶劣环境和残酷现实令人不寒而栗。
Môi trường khắc nghiệt và hiện thực tàn khốc ở đây làm cho người ta rùng mình run sợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây