不合时宜
—
Gợi nhớ
Từ "不合时宜" (bù hé shí yí) mang nghĩa "Lạc chỗ", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lạc chỗ
Ví dụ (3)
在这种严肃的场合开玩笑,显得很不合时宜。
Đùa giỡn trong một dịp trang nghiêm như thế này tỏ ra rất không hợp thời thế.
Making jokes on such a solemn occasion seems very inappropriate.
这种陈旧的管理观念在现代企业中已经不合时宜了。
Quan niệm quản lý cũ kỹ này đã không còn phù hợp trong các doanh nghiệp hiện đại ngày nay.
Such outdated management concepts are already out of place in modern enterprises.
他的穿着在这个时尚派对上显得有些不合时宜。
Trang phục của anh ấy trông có vẻ hơi lỗi thời tại bữa tiệc thời trang này.
His outfit looked somewhat out of place at this fashionable party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây