不敌
—
Gợi nhớ
Từ "不敌" (bù dí) mang nghĩa "Mất", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不敌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mất
Ví dụ (3)
尽管防守顽强,主队最终还是不敌客队。
Mặc dù phòng thủ kiên cường, đội chủ nhà cuối cùng vẫn không địch nổi đội khách.
Despite a tenacious defense, the home team ultimately lost to the visiting team.
我军因人数过少而不敌敌军,只好暂时撤退。
Quân ta vì quân số quá ít nên không chống cự nổi quân địch, đành phải tạm thời rút lui.
Outnumbered and no match for the enemy, our troops had to retreat temporarily.
在昨晚的比赛中,他终因体力不支而不敌对手。
Trong trận đấu tối qua, anh ấy cuối cùng vì kiệt sức nên đã không địch nổi đối thủ.
In last night's match, he was eventually defeated by his opponent due to physical exhaustion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây