搥
一丨一ノ一丨一丨丨一一
11
—
Gợi nhớ
Bàn tay (扌) dồn lực đuổi theo (追) từng nhịp trống để đấm, nện và gõ vang rền (搥).
Thành phần cấu tạo
搥
Đấm, nện, gõ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
追
Chữ Truy
Đuổi theo (bên phải)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đấm, nện, gõ
Ví dụ (3)
奶奶最近腰酸背痛,我常帮她搥背。
Bà nội dạo này lưng đau gối mỏi, tôi thường giúp bà đấm lưng.
Grandma has been having a sore back lately, so I often pound her back gently to massage it.
他愤怒地用拳头搥打着桌子。
Anh ta giận dữ dùng nắm đấm đấm mạnh vào bàn.
He pounded the table angrily with his fist.
门外传来急促的搥门声,不知道发生了什么事。
Bên ngoài cửa truyền đến tiếng đập cửa dồn dập, không biết đã xảy ra chuyện gì.
There was an urgent pounding on the door outside, and I wondered what had happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây