Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
搥
chuí
Đấm, nện, gõ
Hán việt: chùy
一丨一ノ一丨一丨丨一一
11
—

Gợi nhớ

Bàn tay (扌) dồn lực đuổi theo (追) từng nhịp trống để đấm, nện và gõ vang rền (搥).

Thành phần cấu tạo

搥
chuí
Đấm, nện, gõ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
追
Chữ Truy
Đuổi theo (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đấm, nện, gõ
Ví dụ (3)
nǎinai奶奶zuìjìn最近yāosuānbèitòng腰酸背痛,wǒ我cháng常bāng帮tā她chuí搥bèi背。
Bà nội dạo này lưng đau gối mỏi, tôi thường giúp bà đấm lưng.
Grandma has been having a sore back lately, so I often pound her back gently to massage it.
tā他fènnù愤怒de地yòng用quántou拳头chuí搥dǎ打zhe着zhuōzi桌子。
Anh ta giận dữ dùng nắm đấm đấm mạnh vào bàn.
He pounded the table angrily with his fist.
ménwài门外chuánlái传来jícù急促de的chuí搥mén门shēng声,bù不zhīdào知道fāshēng发生le了shénme什么shì事。
Bên ngoài cửa truyền đến tiếng đập cửa dồn dập, không biết đã xảy ra chuyện gì.
There was an urgent pounding on the door outside, and I wondered what had happened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây