Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
捶
chuí
đập, đấm (bằng nắm tay)
Hán việt: chủy
一丨一ノ一丨一丨丨一一
11
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Tay (扌) rủ (垂) xuống đấm mạnh, nắm tay đập, đấm 捶.

Thành phần cấu tạo

捶
chuí
đập, đấm (bằng nắm tay)
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
垂
Thùy
Rủ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đập, đấm (bằng nắm tay)
Ví dụ (5)
sūnzi孙子zhèngzài正在gěi给yéye爷爷chuí捶bèi背。
Cháu trai đang đấm lưng cho ông nội.
The grandson is massaging his grandfather's back.
tā他shēngqì生气de地yòng用quántou拳头chuí捶mén门。
Anh ấy tức giận dùng nắm đấm đập cửa.
He angrily pounded on the door with his fists.
tīngdào听到zhè这gè个huài坏xiāoxi消息,tā他jí急de得chuí捶xiōng胸dùn顿zú足。
Nghe được tin xấu này, anh ấy lo lắng đến mức đấm ngực dậm chân.
Upon hearing the bad news, he was so anxious that he beat his chest and stamped his feet.
yùndòngyuán运动员zài在bǐsài比赛hòu后chuí捶dǎ打zhe着suāntòng酸痛de的shuāngtuǐ双腿。
Vận động viên đấm bóp đôi chân đau nhức sau trận đấu.
After the competition, the athlete pounded his sore legs.
lǎobǎn老板qì气de得měng猛chuí捶le了yíxià一下zhuōzi桌子。
Ông chủ tức giận đập mạnh xuống bàn một cái.
The boss angrily slammed his fist on the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây