捶
一丨一ノ一丨一丨丨一一
11
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Tay (扌) rủ (垂) xuống đấm mạnh, nắm tay đập, đấm 捶.
Thành phần cấu tạo
捶
đập, đấm (bằng nắm tay)
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
垂
Thùy
Rủ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đập, đấm (bằng nắm tay)
Ví dụ (5)
孙子正在给爷爷捶背。
Cháu trai đang đấm lưng cho ông nội.
The grandson is massaging his grandfather's back.
他生气地用拳头捶门。
Anh ấy tức giận dùng nắm đấm đập cửa.
He angrily pounded on the door with his fists.
听到这个坏消息,他急得捶胸顿足。
Nghe được tin xấu này, anh ấy lo lắng đến mức đấm ngực dậm chân.
Upon hearing the bad news, he was so anxious that he beat his chest and stamped his feet.
运动员在比赛后捶打着酸痛的双腿。
Vận động viên đấm bóp đôi chân đau nhức sau trận đấu.
After the competition, the athlete pounded his sore legs.
老板气得猛捶了一下桌子。
Ông chủ tức giận đập mạnh xuống bàn một cái.
The boss angrily slammed his fist on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây