鼎沸
—
Gợi nhớ
Từ "鼎沸" (dǐng fèi) mang nghĩa "sôi sục, ồn ào náo nhiệt (như vạc nước sôi)", kết hợp bởi 鼎 (dǐng - đỉnh): "Cái đỉnh" + 沸 (fèi - phí): "sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼎: Chiếc vạc đồng lớn có hai tai và ba chân vững chãi dùng để nấu lễ vật dâng cúng đất trời chính là cái đỉnh quyền uy (鼎). • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鼎沸
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sôi sục, ồn ào náo nhiệt (như vạc nước sôi)
Ví dụ (3)
菜市场里人声鼎沸,热闹非凡。
Trong chợ người xe ồn ào náo nhiệt, cực kỳ đông đúc.
The food market was buzzing with voices and extraordinarily lively.
听到获胜的消息,整个体育馆顿时鼎沸起来。
Nghe tin chiến thắng, cả nhà thi đấu lập tức sôi động hẳn lên.
Upon hearing the news of victory, the entire stadium instantly erupted in an uproar.
广场上人山人海,喧嚣鼎沸。
Trên quảng trường người đông như kiến, tiếng ồn ào náo nhiệt.
The square was packed with a sea of people, roaring with noise and excitement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây