Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
鼎沸
dǐng fèi
sôi sục, ồn ào náo nhiệt (như vạc nước sôi)
Hán việt: đỉnh phí
—

Gợi nhớ

Từ "鼎沸" (dǐng fèi) mang nghĩa "sôi sục, ồn ào náo nhiệt (như vạc nước sôi)", kết hợp bởi 鼎 (dǐng - đỉnh): "Cái đỉnh" + 沸 (fèi - phí): "sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼎: Chiếc vạc đồng lớn có hai tai và ba chân vững chãi dùng để nấu lễ vật dâng cúng đất trời chính là cái đỉnh quyền uy (鼎). • Chữ 沸: Nước (氵) không (弗) còn yên tĩnh, bong bóng sủi lên, sôi 沸.

Thành phần cấu tạo

鼎沸
dǐng fèi
sôi sục, ồn ào náo nhiệt (như vạc nước sôi)
鼎
dǐng • đỉnh
Cái đỉnh
鼎
Bộ Đỉnh
Hình cái vạc lớn ba chân
沸
fèi • phí
sôi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:sôi sục, ồn ào náo nhiệt (như vạc nước sôi)
Ví dụ (3)
càishìchǎng菜市场lǐ里rénshēngdǐngfèi人声鼎沸,rènàofēifán热闹非凡。
Trong chợ người xe ồn ào náo nhiệt, cực kỳ đông đúc.
The food market was buzzing with voices and extraordinarily lively.
tīngdào听到huòshèng获胜de的xiāoxi消息,zhěnggè整个tǐyùguǎn体育馆dùnshí顿时dǐngfèi鼎沸qǐlái起来。
Nghe tin chiến thắng, cả nhà thi đấu lập tức sôi động hẳn lên.
Upon hearing the news of victory, the entire stadium instantly erupted in an uproar.
guǎngchǎng广场shàng上rénshānrénhǎi人山人海,xuānxiāo喧嚣dǐngfèi鼎沸。
Trên quảng trường người đông như kiến, tiếng ồn ào náo nhiệt.
The square was packed with a sea of people, roaring with noise and excitement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây