花言巧语
—
Gợi nhớ
Từ "花言巧语" (huā yán qiǎo yǔ) nghĩa là "hùng biện", ghép bởi: 花 (huā): hoa + 言 (yán): Nói + 巧 (qiǎo): Khéo léo + 语 (yǔ): ngôn ngữ.
Thành phần cấu tạo
花言巧语
hùng biện
艹
化
言
工
丂
讠
Phân tích từ 花言巧语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hùng biện
Ví dụ (3)
他用花言巧语骗取了大家的信任。
Anh ta đã dùng những lời ngon tiếng ngọt để lừa gạt lòng tin của mọi người.
面对商家的花言巧语,消费者一定要保持理智。
Đối mặt với những lời quảng cáo hoa mỹ của người bán, người tiêu dùng nhất định phải giữ lý trí.
无论他怎么花言巧语,我都不再相信他。
Cho dù anh ta có khua môi múa mép thế nào, tôi cũng không tin anh ta nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây