家徒四壁
—
Gợi nhớ
Từ "家徒四壁" (jiā tú sì bì) nghĩa là "Nhà trống bốn bề, nghèo rớt mồng tơi", ghép bởi: 家 (jiā / jie): nhà + 徒 (tú): học trò + 四 (sì): số bốn + 壁 (bì): Bức tường.
Thành phần cấu tạo
家徒四壁
Nhà trống bốn bề, nghèo rớt mồng tơi
宀
豕
彳
走
囗
儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nhà trống bốn bề, nghèo rớt mồng tơi
Ví dụ (3)
虽然他现在家徒四壁,但依然没有放弃求学的梦想。
Mặc dù hiện tại anh ấy nghèo rớt mồng tơi nhưng vẫn không từ bỏ ước mơ đi học.
连年的灾荒使许多村民变得家徒四壁。
Thiên tai hạn hán liên miên đã khiến nhiều người dân làng lâm vào cảnh nhà trống bốn bề.
他因为沾染了毒瘾而把家产全部败光,落得个家徒四壁。
Vì dính vào nghiện ngập nên anh ta đã phá sạch toàn bộ gia sản, chuốc lấy cảnh nghèo rớt mồng tơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây