脚踏实地
—
Phân tích từ 脚踏实地
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thực tế, vững vàng
Ví dụ (3)
只有脚踏实地地工作,才能取得真正的成功。
Chỉ có làm việc một cách thực tế vững vàng mới có thể đạt được thành công thực sự.
老师经常教育我们要脚踏实地,不要好高骛远。
Thầy giáo thường giáo dục chúng tôi phải thực tế kiên trì, không được mơ tưởng xa vời.
他是一个脚踏实地的人,大家都很信任他。
Anh ấy là một người làm việc thực tế, vững vàng nên mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây