狡诈
—
Gợi nhớ
Từ "狡诈" (jiǎo zhà) mang nghĩa "xảo quyệt, gian ngoan", kết hợp bởi 狡 (jiǎo - giảo): "Xảo quyệt" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狡: Con thú hoang (犭) biết bắt chước và giao tiếp (交) khôn khéo để đánh lừa con mồi quả thực rất xảo quyệt, láu cá (狡). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狡诈
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xảo quyệt, gian ngoan
Ví dụ (3)
那个狡诈的商人用假货欺骗了许多消费者。
Tên thương nhân xảo quyệt đó đã dùng hàng giả để lừa gạt nhiều người tiêu dùng.
That cunning merchant deceived many consumers with counterfeit goods.
狐狸以狡诈著称,常能躲过猎人的陷阱。
Cáo nổi tiếng là loài xảo quyệt, thường có thể tránh được cạm bẫy của thợ săn.
Foxes are known for their cunning and can often evade hunters' traps.
面对狡诈的对手,我们必须提高警惕。
Đối phó với đối thủ xảo quyệt, chúng ta bắt buộc phải nâng cao cảnh giác.
Facing a deceitful opponent, we must heighten our vigilance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây