苦口婆心
—
Gợi nhớ
Từ "苦口婆心" (kǔ kǒu pó xīn) nghĩa là "Lời nói chân thành", ghép bởi: 苦 (kǔ): Đắng + 口 (kǒu): miệng + 婆 (pó): bà + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
苦口婆心
Lời nói chân thành
艹
古
口
波
女
心
Phân tích từ 苦口婆心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lời nói chân thành
Ví dụ (3)
老师苦口婆心地劝导他,希望他重回校园。
Thầy giáo khuyên nhủ hết lòng, hy vọng cậu ấy quay lại trường học.
无论父母怎样苦口婆心地劝说,他就是不听。
Dù cha mẹ có tận tình khuyên bảo thế nào đi nữa, anh ta vẫn bướng bỉnh không nghe.
医生的苦口婆心终于让病人同意接受治疗。
Lời khuyên nhủ tận tình của bác sĩ cuối cùng đã khiến bệnh nhân đồng ý tiếp nhận điều trị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây