落荒而逃
—
Gợi nhớ
Từ "落荒而逃" (luò huāng ér táo) nghĩa là "chạy trốn", ghép bởi: 落 (luò / là / lào): rơi + 荒 (huāng): Hoang vắng + 而 (ér): Mà + 逃 (táo): Trốn chạy.
Thành phần cấu tạo
落荒而逃
chạy trốn
艹
洛
芒
川
而
辶
Phân tích từ 落荒而逃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chạy trốn
Ví dụ (3)
看到警察走过来,那几个小偷立刻落荒而逃。
Nhìn thấy cảnh sát đi tới, mấy tên trộm đó ngay lập tức bỏ chạy trối chết.
敌军被打得溃不成军,只得落荒而逃。
Quân địch bị đánh cho tan tác, đành phải tháo chạy thoát thân.
面对狼群的包围,偷猎者吓得落荒而逃。
Đối mặt với sự bao vây của đàn sói, những kẻ săn trộm sợ hãi chạy trốn trối chết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây