南辕北辙
—
Gợi nhớ
Từ "南辕北辙" (nán yuán běi chè) nghĩa là "Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược", ghép bởi: 南 (nán): phương nam + 辕 (yuán): càng xe + 北 (běi): phía bắc + 辙 (zhé): vết bánh xe (车辙).
Thành phần cấu tạo
南辕北辙
Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
南
车
袁
北
育
攵
Phân tích từ 南辕北辙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Ví dụ (3)
你的做法和你的目标根本就是南辕北辙。
Cách làm của bạn và mục tiêu của bạn hoàn toàn đi ngược lại với nhau.
如果不改变方法,我们的努力只会南辕北辙。
Nếu không thay đổi phương pháp, sự nỗ lực của chúng ta sẽ chỉ mang lại kết quả ngược lại.
他们的意见南辕北辙,很难达成共识。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau, rất khó đạt được sự đồng thuận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây