Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
南辕北辙
nán yuán běi chè
Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
—

Gợi nhớ

Từ "南辕北辙" (nán yuán běi chè) nghĩa là "Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược", ghép bởi: 南 (nán): phương nam + 辕 (yuán): càng xe + 北 (běi): phía bắc + 辙 (zhé): vết bánh xe (车辙).

Thành phần cấu tạo

南辕北辙
nán yuán běi chè
Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
南
车
袁
北
育
攵

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Ví dụ (3)
nǐ你de的zuò fǎ做法hé和nǐ你de的mù biāo目标gēn běn jiù shì根本就是nán yuán běi zhé南辕北辙。
Cách làm của bạn và mục tiêu của bạn hoàn toàn đi ngược lại với nhau.
rú guǒ如果bù不gǎi biàn改变fāng fǎ方法,wǒ men我们de的nǔ lì努力zhī只huì会nán yuán běi zhé南辕北辙。
Nếu không thay đổi phương pháp, sự nỗ lực của chúng ta sẽ chỉ mang lại kết quả ngược lại.
tā men他们de的yì jiàn意见nán yuán běi zhé南辕北辙,hěn很nán难dá chéng达成gòng shí共识。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau, rất khó đạt được sự đồng thuận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây