Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
轻描淡写
qīng miáo dàn xiě
nói nhẹ nhàng, nói qua loa
Hán việt: khinh miêu đàm tả
—

Gợi nhớ

Từ "轻描淡写" (qīng miáo dàn xiě) nghĩa là "nói nhẹ nhàng, nói qua loa", ghép bởi: 轻 (qīng): nhẹ + 描 (miáo): Miêu tả + 淡 (dàn): Nhạt nhẽo + 写 (xiě): viết.

Thành phần cấu tạo

轻描淡写
qīng miáo dàn xiě
nói nhẹ nhàng, nói qua loa
车
圣
扌
苗
氵
炎

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:nói nhẹ nhàng, nói qua loa
Ví dụ (3)
tā他duì对zì jǐ自己de的gōng láo功劳zhǐ shì只是qīng miáo dàn xiě轻描淡写dì地tí提liǎo了jǐ jù几句。
Anh ấy chỉ nhắc qua loa vài câu về công lao của bản thân.
zhè me这么yán zhòng严重de的wèn tí问题,nǐ你bù néng不能qīng miáo dàn xiě轻描淡写dì地yìng fù应付guò qù过去。
Vấn đề nghiêm trọng như thế này, bạn không thể qua loa ứng phó cho xong chuyện.
miàn duì面对jì zhě记者de的tí wèn提问,tā他qīng miáo dàn xiě轻描淡写dì地bì kāi避开liǎo了hé xīn核心wèn tí问题。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, ông ấy đã khéo léo né tránh vấn đề cốt lõi một cách nhẹ nhàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây