轻描淡写
—
Gợi nhớ
Từ "轻描淡写" (qīng miáo dàn xiě) nghĩa là "nói nhẹ nhàng, nói qua loa", ghép bởi: 轻 (qīng): nhẹ + 描 (miáo): Miêu tả + 淡 (dàn): Nhạt nhẽo + 写 (xiě): viết.
Thành phần cấu tạo
轻描淡写
nói nhẹ nhàng, nói qua loa
车
圣
扌
苗
氵
炎
Phân tích từ 轻描淡写
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nói nhẹ nhàng, nói qua loa
Ví dụ (3)
他对自己的功劳只是轻描淡写地提了几句。
Anh ấy chỉ nhắc qua loa vài câu về công lao của bản thân.
这么严重的问题,你不能轻描淡写地应付过去。
Vấn đề nghiêm trọng như thế này, bạn không thể qua loa ứng phó cho xong chuyện.
面对记者的提问,他轻描淡写地避开了核心问题。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, ông ấy đã khéo léo né tránh vấn đề cốt lõi một cách nhẹ nhàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây