轻举妄动
—
Gợi nhớ
Từ "轻举妄动" (qīng jǔ wàng dòng) mang nghĩa "hành động hấp tấp, thiếu suy nghĩ", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 妄 (wàng - vọng): "vô lý" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 妄: Khi người phụ nữ (女) đánh mất (亡) sự tỉnh táo và khuôn phép, lời nói cùng hành động sẽ trở nên liều lĩnh, vô lý (妄). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻举妄动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hành động hấp tấp, thiếu suy nghĩ
Ví dụ (3)
在没有弄清楚敌情之前,我们切勿轻举妄动。
Trước khi chưa làm rõ tình hình quân địch, chúng ta tuyệt đối không được hành động hấp tấp.
Before figuring out the enemy's situation, we must not act rashly.
警方警告绑匪不要轻举妄动。
Cảnh sát cảnh cáo kẻ bắt cóc không được hành động thiếu suy nghĩ.
The police warned the kidnappers not to make any rash moves.
投资需要谨慎分析,切忌轻举妄动。
Đầu tư cần phân tích thận trọng, tối kỵ hành động mù quáng khinh suất.
Investment requires careful analysis; one must avoid acting impulsively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây