Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
如出一辙
rú chū yī chè
Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn
—

Gợi nhớ

Từ "如出一辙" (rú chū yī chè) nghĩa là "Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn", ghép bởi: 如 (rú): như + 出 (chū): ra + 一 (yī): số một + 辙 (zhé): vết bánh xe (车辙).

Thành phần cấu tạo

如出一辙
rú chū yī chè
Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn
女
口
凵
屮
一
车

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn
Ví dụ (3)
tā men他们de的huǎng yán谎言jiǎn zhí简直rú chū yì zhé如出一辙,yī一tīng听jiù就zhī dào知道shì是shāng liáng商量hǎo好de的。
Lời nói dối của họ quả thực giống hệt nhau, vừa nghe là biết đã bàn bạc trước.
lì shǐ历史de的fā zhǎn发展yǒu shí有时yǔ与guò qù过去de的qíng kuàng情况rú chū yì zhé如出一辙。
Sự phát triển của lịch sử đôi khi giống hệt với các tình huống trong quá khứ.
zhè这liǎng piān两篇lùn wén论文de的jié gòu结构hé和guān diǎn观点rú chū yì zhé如出一辙,shè xián涉嫌chāo xí抄袭。
Cấu trúc và quan điểm của hai bài luận này giống hệt nhau, nghi ngờ có sự đạo văn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây