如出一辙
—
Gợi nhớ
Từ "如出一辙" (rú chū yī chè) nghĩa là "Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn", ghép bởi: 如 (rú): như + 出 (chū): ra + 一 (yī): số một + 辙 (zhé): vết bánh xe (车辙).
Thành phần cấu tạo
如出一辙
Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn
女
口
凵
屮
一
车
Phân tích từ 如出一辙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn
Ví dụ (3)
他们的谎言简直如出一辙,一听就知道是商量好的。
Lời nói dối của họ quả thực giống hệt nhau, vừa nghe là biết đã bàn bạc trước.
历史的发展有时与过去的情况如出一辙。
Sự phát triển của lịch sử đôi khi giống hệt với các tình huống trong quá khứ.
这两篇论文的结构和观点如出一辙,涉嫌抄袭。
Cấu trúc và quan điểm của hai bài luận này giống hệt nhau, nghi ngờ có sự đạo văn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây