痛斥
—
Gợi nhớ
Từ "痛斥" (tòng chì) mang nghĩa "tố cáo", kết hợp bởi 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 痛斥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tố cáo
Ví dụ (3)
市民们痛斥那些在公园里乱丢垃圾的不文明行为。
Người dân thành phố lên án gay gắt những hành vi vô văn hóa vứt rác bừa bãi trong công viên.
Citizens bitterly denounced the uncivilized behavior of littering in the park.
经理在会议上痛斥了盗用公司机密的员工。
Giám đốc đã nghiêm khắc khiển trách những nhân viên đánh cắp bí mật của công ty tại cuộc họp.
At the meeting, the manager harshly rebuked the employee who had stolen company secrets.
这篇社论痛斥了战争给普通平民带来的痛苦。
Bài xã luận này lên án mạnh mẽ những nỗi đau khổ mà chiến tranh mang lại cho dân thường.
This editorial strongly condemned the suffering that war brings to ordinary civilians.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây