Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
痛斥
tòng chì
tố cáo
Hán việt: thống xích
—

Gợi nhớ

Từ "痛斥" (tòng chì) mang nghĩa "tố cáo", kết hợp bởi 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).

Thành phần cấu tạo

痛斥
tòng chì
tố cáo
痛
tòng • thống
đau đớn
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
斥
chì • xích
đẩy lùi
斥
Bộ Xích
Hình tay đẩy vật ra xa

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tố cáo
Ví dụ (3)
shìmín市民men们tòngchì痛斥nàxiē那些zài在gōngyuán公园lǐ里luàn乱diū丢lājī垃圾de的bù不wénmíng文明xíngwéi行为。
Người dân thành phố lên án gay gắt những hành vi vô văn hóa vứt rác bừa bãi trong công viên.
Citizens bitterly denounced the uncivilized behavior of littering in the park.
jīnglǐ经理zài在huìyì会议shàng上tòngchì痛斥le了dàoyòng盗用gōngsī公司jīmì机密de的yuángōng员工。
Giám đốc đã nghiêm khắc khiển trách những nhân viên đánh cắp bí mật của công ty tại cuộc họp.
At the meeting, the manager harshly rebuked the employee who had stolen company secrets.
zhè这piān篇shèlùn社论tòngchì痛斥le了zhànzhēng战争gěi给pǔtōng普通píngmín平民dàilái带来de的tòngkǔ痛苦。
Bài xã luận này lên án mạnh mẽ những nỗi đau khổ mà chiến tranh mang lại cho dân thường.
This editorial strongly condemned the suffering that war brings to ordinary civilians.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây