慵懒
—
Gợi nhớ
Từ "慵懒" (yōng lǎn) mang nghĩa "uể oải, biếng nhác, lười biếng", kết hợp bởi 慵 (yōng - dung): "Lười biếng" + 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慵: Tâm trạng (忄) lúc nào cũng thờ ơ, sống qua ngày một cách tầm thường (庸) không muốn làm việc gì là kẻ lười biếng, uể oải (慵). • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 慵懒
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:uể oải, biếng nhác, lười biếng
Ví dụ (3)
猫咪在阳光下伸了个懒腰,显得十分慵懒。
Chú mèo vươn vai dưới ánh mặt trời, trông vô cùng lười biếng dễ chịu.
The cat stretched in the sunlight, looking very languid.
周末的午后,他喜欢享受这种慵懒的时光。
Chiều cuối tuần, anh ấy thích tận hưởng khoảng thời gian thảnh thơi uể oải này.
On weekend afternoons, he likes to enjoy this kind of lazy, relaxing time.
慵懒的曲调在咖啡馆里回荡,让人昏昏欲睡。
Giai điệu uể oải ngân nga trong quán cà phê khiến người ta buồn ngủ.
A languid melody echoed in the café, making people feel drowsy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây