懒散
—
Gợi nhớ
Từ "懒散" (lǎnsǎn) mang nghĩa "lười nhác, uể oải, rề rà", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 懒散
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:lười nhác, uể oải, rề rà
Ví dụ (3)
假期里,他过着懒散的生活,每天睡到中午才起床。
Trong kỳ nghỉ, anh ấy sống một cuộc sống uể oải lười biếng, mỗi ngày đều ngủ đến trưa mới dậy.
During the holidays, he lived an idle life, sleeping until noon every day.
这种懒散的工作作风必须彻底改变。
Phong cách làm việc lười biếng thiếu kỷ luật này phải được thay đổi hoàn toàn.
This lax and sluggish work style must be thoroughly changed.
温暖的阳光让人感到有些懒散,只想躺下休息。
Ánh nắng ấm áp khiến con người ta cảm thấy hơi uể oải, chỉ muốn nằm xuống nghỉ ngơi.
The warm sunshine makes people feel a bit languid, wanting only to lie down and rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây