Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
懒散
lǎnsǎn
lười nhác, uể oải, rề rà
Hán việt: lãn tản
—

Gợi nhớ

Từ "懒散" (lǎnsǎn) mang nghĩa "lười nhác, uể oải, rề rà", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).

Thành phần cấu tạo

懒散
lǎnsǎn
lười nhác, uể oải, rề rà
懒
lǎn • lãn
Lười biếng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
赖
Lại
Lại / âm đọc (bên phải)
散
sàn / sǎn • tán
phân tán
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:lười nhác, uể oải, rề rà
Ví dụ (3)
jiàqī假期lǐ里,tā他guò过zhe着lǎnsǎn懒散de的shēnghuó生活,měitiān每天shuì睡dào到zhōngwǔ中午cái才qǐchuáng起床。
Trong kỳ nghỉ, anh ấy sống một cuộc sống uể oải lười biếng, mỗi ngày đều ngủ đến trưa mới dậy.
During the holidays, he lived an idle life, sleeping until noon every day.
zhè这zhǒng种lǎnsǎn懒散de的gōngzuò工作zuòfēng作风bìxū必须chèdǐ彻底gǎibiàn改变。
Phong cách làm việc lười biếng thiếu kỷ luật này phải được thay đổi hoàn toàn.
This lax and sluggish work style must be thoroughly changed.
wēnnuǎn温暖de的yángguāng阳光ràng让rén人gǎndào感到yǒuxiē有些lǎnsǎn懒散,zhǐ只xiǎng想tǎng躺xià下xiūxi休息。
Ánh nắng ấm áp khiến con người ta cảm thấy hơi uể oải, chỉ muốn nằm xuống nghỉ ngơi.
The warm sunshine makes people feel a bit languid, wanting only to lie down and rest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây