左思右想
—
Gợi nhớ
Từ "左思右想" (zuǒ sī yòu xiǎng) nghĩa là "Nghĩ trái và phải, nghĩ tới nghĩ lui", ghép bởi: 左 (zuǒ): trái + 思 (sī): suy nghĩ + 右 (yòu): phải + 想 (xiǎng): nghĩ.
Thành phần cấu tạo
左思右想
Nghĩ trái và phải, nghĩ tới nghĩ lui
𠂇
工
田
心
口
相
Phân tích từ 左思右想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nghĩ trái và phải, nghĩ tới nghĩ lui
Ví dụ (3)
他左思右想,还是决定把真相告诉大家。
Anh ấy suy đi tính lại, vẫn quyết định nói ra sự thật cho mọi người biết.
我左思右想,实在找不出更好的解决办法。
Tôi nghĩ tới nghĩ lui, thực sự không tìm ra phương án giải quyết nào tốt hơn.
经过一夜的左思右想,她终于做出了离职的决定。
Sau một đêm đắn đo suy nghĩ, cô ấy cuối cùng đã đưa ra quyết định nghỉ việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây