Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
左派
zuǒ pài
cánh tả, phái tả
Hán việt: tả phái
—

Gợi nhớ

Từ "左派" (zuǒ pài) mang nghĩa "cánh tả, phái tả", kết hợp bởi 左 (zuǒ - tả): "trái" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 左: Bàn tay trái (𠂇) cầm cây thước thợ (工) giữ chuẩn mực hỗ trợ công việc, biểu thị phía bên trái (左). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).

Thành phần cấu tạo

左派
zuǒ pài
cánh tả, phái tả
左
zuǒ • tả
trái
𠂇
Tay trái
Bàn tay trái (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, dụng cụ (phía dưới)
派
pài • phái
cử
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cánh tả, phái tả
Ví dụ (3)
nà那gè个zhèngdǎng政党de的zuǒpài左派chéngyuán成员jílì极力zhǔzhāng主张tígāo提高fúlì福利dàiyù待遇。
Các thành viên cánh tả của đảng đó cực lực chủ trương nâng cao chế độ phúc lợi.
The left-wing members of that political party strongly advocate increasing welfare benefits.
zhè这wèi位xuézhě学者de的guāndiǎn观点míngxiǎn明显piānxiàng偏向yú于zhèngzhì政治shàng上de的zuǒpài左派。
Quan điểm của học giả này rõ ràng thiên về cánh tả trên chính trường.
This scholar's views clearly lean toward the political left.
zuǒpài左派yǔ与yòu右pài派zài在jīngjì经济zhèngcè政策shàng上cúnzài存在zhe着hěn很dà大de的fēnqí分歧。
Cánh tả và cánh hữu có bất đồng rất lớn về chính sách kinh tế.
There are major differences between the left wing and the right wing on economic policy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây