中华民国
—
Gợi nhớ
Từ "中华民国" (Zhōnghuá Mínguó) nghĩa là "Trung Hoa Dân Quốc", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 华 (huá / huà): hoa lệ + 民 (mín): dân + 国 (guó): đất nước.
Thành phần cấu tạo
中华民国
Trung Hoa Dân Quốc
口
丨
华
民
囗
玉
Phân tích từ 中华民国
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Trung Hoa Dân Quốc
Ví dụ (3)
中华民国成立于一九一二年,结束了封建君主专制。
Trung Hoa Dân Quốc được thành lập vào năm 1912, chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế phong kiến.
孙中山被誉为中华民国的创立者之一。
Tôn Trung Sơn được ca tụng là một trong những người sáng lập Trung Hoa Dân Quốc.
历史教科书详细记载了中华民国的建立过程。
Sách giáo khoa lịch sử ghi chép chi tiết về quá trình thành lập Trung Hoa Dân Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây