啼笑皆非
—
Gợi nhớ
Từ "啼笑皆非" (tíxiàojiēfēi) nghĩa là "Dở khóc dở cười", ghép bởi: 啼 (tí): Khóc + 笑 (xiào): cười + 皆 (jiē): tất cả + 非 (fēi): Không.
Thành phần cấu tạo
啼笑皆非
Dở khóc dở cười
口
帝
⺮
夭
比
白
Phân tích từ 啼笑皆非
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Dở khóc dở cười
Ví dụ (3)
他的荒唐解释让大家啼笑皆非。
Lời giải thích nực cười của anh ta khiến mọi người dở khóc dở cười.
遇到这种啼笑皆非的事情,我也无能为力。
Gặp phải sự việc dở khóc dở cười thế này, tôi cũng bó tay.
孩子把袜子套在手上当手套,真让人啼笑皆非。
Đứa trẻ xỏ tất vào tay để làm găng tay, thật khiến người ta dở khóc dở cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây