Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
驰骋
chíchěng
Phi ngựa / Tung hoành
Hán việt: trì sính
—

Gợi nhớ

Từ "驰骋" (chíchěng) mang nghĩa "Phi ngựa / Tung hoành", kết hợp bởi 驰 (chí - trì): "phi nước đại" + 骋 (chěng - sính): "rong ruổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰). • Chữ 骋: Tuấn mã (马) tung vó với khí thế hào sảng (甹) trên thảo nguyên bao la để thỏa sức rong ruổi, phi nước đại (骋).

Thành phần cấu tạo

驰骋
chíchěng
Phi ngựa / Tung hoành
驰
chí • trì
phi nước đại
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (bên phải)
骋
chěng • sính
rong ruổi
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Phi ngựa / Tung hoành
Ví dụ (3)
mùmín牧民men们qí骑zhe着jùnmǎ骏马,zài在liáokuò辽阔de的cǎoyuán草原shàng上chíchěng驰骋。
Những người dân du mục cưỡi trên những con ngựa chiến, phi nước đại trên thảo nguyên bao la.
The herders rode their fine horses, galloping across the vast grassland.
tā他niánqīng年轻shí时céng曾chíchěng驰骋shāngchǎng商场,jīlěi积累le了fēngfù丰富de的shāngyè商业jīngyàn经验。
Thời trẻ ông ấy từng tung hoành trên thương trường, tích lũy được nhiều kinh nghiệm kinh doanh phong phú.
In his youth, he dominated the business world and accumulated rich commercial experience.
yōuxiù优秀de的yùndòngyuán运动员zài在sàichǎng赛场shàng上chíchěng驰骋,wèiguózhēngguāng为国争光。
Những vận động viên ưu tú tung hoành trên sân thi đấu, mang lại vinh quang cho đất nước.
Outstanding athletes excel in the arena, winning glory for their country.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây