驰骋
—
Gợi nhớ
Từ "驰骋" (chíchěng) mang nghĩa "Phi ngựa / Tung hoành", kết hợp bởi 驰 (chí - trì): "phi nước đại" + 骋 (chěng - sính): "rong ruổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰). • Chữ 骋: Tuấn mã (马) tung vó với khí thế hào sảng (甹) trên thảo nguyên bao la để thỏa sức rong ruổi, phi nước đại (骋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phi ngựa / Tung hoành
Ví dụ (3)
牧民们骑着骏马,在辽阔的草原上驰骋。
Những người dân du mục cưỡi trên những con ngựa chiến, phi nước đại trên thảo nguyên bao la.
The herders rode their fine horses, galloping across the vast grassland.
他年轻时曾驰骋商场,积累了丰富的商业经验。
Thời trẻ ông ấy từng tung hoành trên thương trường, tích lũy được nhiều kinh nghiệm kinh doanh phong phú.
In his youth, he dominated the business world and accumulated rich commercial experience.
优秀的运动员在赛场上驰骋,为国争光。
Những vận động viên ưu tú tung hoành trên sân thi đấu, mang lại vinh quang cho đất nước.
Outstanding athletes excel in the arena, winning glory for their country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây