Gợi nhớ
Từ "风驰电掣" (fēng chí diàn chè) mang nghĩa "Nhanh như chớp giật", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 驰 (chí - trì): "phi nước đại" + 电 (diàn - điện): "điện" + 掣 (chè - xiết): "kéo giật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 掣: Đôi bàn tay (手) bất ngờ kéo giật dây cương để khống chế (制) tuấn mã đang phi nước đại, diễn tả động tác kìm hãm hoặc vụt qua nhanh như chớp giật (掣).