奔驰
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "奔驰" (bēnchí) mang nghĩa "phi nhanh", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 驰 (chí - trì): "phi nước đại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chạy nhanh, lao vùn vụt, phi nước đại, lao đi (xe, ngựa).
Ví dụ (5)
骏马在草原上奔驰。
Những chú tuấn mã đang phi nước đại trên thảo nguyên.
Fine horses gallop across the grassland.
列车在广阔的原野上奔驰。
Đoàn tàu đang lao vùn vụt trên cánh đồng bao la.
The train speeds across the vast plains.
汽车在高速公路上飞速奔驰。
Ô tô đang lao đi như bay trên đường cao tốc.
Cars race along the expressway at high speed.
江水日夜不停地向东奔驰。
Nước sông ngày đêm không ngừng cuồn cuộn chảy về phía đông.
The river rushes eastward day and night without pause.
任由想象力在脑海中奔驰。
Mặc cho trí tưởng tượng bay bổng (lao đi) trong tâm trí.
Let your imagination run wild in your mind.
2
danh từ riêng
Nghĩa:Mercedes-Benz (hãng xe), xe Mẹc.
Ví dụ (2)
他刚买了一辆新款的奔驰轿车。
Anh ấy vừa mua một chiếc xe con Mercedes đời mới.
He just bought a new Mercedes sedan.
奔驰和宝马都是著名的德国汽车品牌。
Mercedes và BMW đều là những thương hiệu ô tô nổi tiếng của Đức.
Mercedes and BMW are both famous German car brands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây