乐不思蜀
—
Gợi nhớ
Từ "乐不思蜀" (lè bù sī Shǔ) nghĩa là "Vui quên lối về, vui đến mức không muốn về", ghép bởi: 乐 (lè / yuè): vui vẻ + 不 (bù): không + 思 (sī): suy nghĩ + 蜀 (shǔ): Thục.
Thành phần cấu tạo
乐不思蜀
Vui quên lối về, vui đến mức không muốn về
乐
一
个 (biến thể)
田
心
罒
Phân tích từ 乐不思蜀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Vui quên lối về, vui đến mức không muốn về
Ví dụ (3)
孩子们在游乐园里玩得乐不思蜀,根本不想回家。
Trẻ con chơi đùa ở công viên giải trí vui đến nỗi quên cả lối về, chẳng muốn về nhà chút nào.
这里的风景太美了,真让人乐不思蜀。
Phong cảnh nơi đây đẹp quá, thật khiến người ta vui quên cả đường về.
他在国外旅游玩得乐不思蜀,已经推迟了两次回国机票。
Anh ta đi du lịch nước ngoài vui đến nỗi quên cả lối về, đã hoãn vé máy bay về nước tận hai lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây