Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
构筑
gòu zhù
Xây dựng, kiến tạo
Hán việt: cấu trúc
—

Gợi nhớ

Từ "构筑" (gòu zhù) mang nghĩa "Xây dựng, kiến tạo", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 筑 (zhù / zhú - trúc): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 筑: Dùng những thân tre già (⺮) buộc chặt để củng cố nền móng thật vững vàng (巩) khi tiến hành xây dựng công trình (筑).

Thành phần cấu tạo

构筑
gòu zhù
Xây dựng, kiến tạo
构
gòu • cấu
xây dựng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
筑
zhù / zhú • trúc
xây dựng
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
巩
Chữ Củng
củng cố, tăng cường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xây dựng, kiến tạo
Ví dụ (3)
shìbīng士兵men们zài在zhèndì阵地qián前gòuzhù构筑le了jiāngù坚固de的fángyùgōngshì防御工事。
Các binh sĩ đã xây dựng các công sự phòng thủ kiên cố trước trận địa.
The soldiers constructed solid defensive fortifications in front of their position.
liǎng两guó国zhèngfǔ政府gòngtóng共同gòuzhù构筑le了chángqī长期de的yǒuhǎo友好hézuò合作guānxi关系。
Chính phủ hai nước đã cùng nhau kiến tạo mối quan hệ hợp tác hữu nghị lâu dài.
The two governments jointly built a long-term friendly cooperative relationship.
wǒmen我们yào要gòuzhù构筑yídào一道wǎngluò网络ānquán安全fángxiàn防线,bǎohù保护gèrényǐnsī个人隐私。
Chúng ta phải xây dựng một đường phòng tuyến an ninh mạng để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
We must build a cybersecurity defense line to protect personal privacy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây