构筑
—
Gợi nhớ
Từ "构筑" (gòu zhù) mang nghĩa "Xây dựng, kiến tạo", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 筑 (zhù / zhú - trúc): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 筑: Dùng những thân tre già (⺮) buộc chặt để củng cố nền móng thật vững vàng (巩) khi tiến hành xây dựng công trình (筑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 构筑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xây dựng, kiến tạo
Ví dụ (3)
士兵们在阵地前构筑了坚固的防御工事。
Các binh sĩ đã xây dựng các công sự phòng thủ kiên cố trước trận địa.
The soldiers constructed solid defensive fortifications in front of their position.
两国政府共同构筑了长期的友好合作关系。
Chính phủ hai nước đã cùng nhau kiến tạo mối quan hệ hợp tác hữu nghị lâu dài.
The two governments jointly built a long-term friendly cooperative relationship.
我们要构筑一道网络安全防线,保护个人隐私。
Chúng ta phải xây dựng một đường phòng tuyến an ninh mạng để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
We must build a cybersecurity defense line to protect personal privacy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây