不可理喻
—
Gợi nhớ
Từ "不可理喻" (bù kě lǐ yù) nghĩa là "Ngang bướng, không thể lý giải nổi, bướng bỉnh", ghép bởi: 不 (bù): không + 可 (kě): có thể + 理 (lǐ): Chú ý đến + 喻 (yù): ví dụ.
Thành phần cấu tạo
不可理喻
Ngang bướng, không thể lý giải nổi, bướng bỉnh
一
个 (biến thể)
丁
口
王
里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Ngang bướng, không thể lý giải nổi, bướng bỉnh
Ví dụ (3)
他这个人脾气古怪,有时候简直不可理喻。
Tính khí của anh ta rất quái gở, có lúc quả thực không thể lý giải nổi.
面对她不可理喻的要求,我只能选择沉默。
Đối mặt với yêu cầu ngang ngược vô lý của cô ấy, tôi chỉ đành chọn cách im lặng.
你不要再胡闹了,真是不可理喻。
Cậu đừng quấy rối bậy bạ nữa, đúng là không thể nào nói lý nổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây