作壁上观
—
Gợi nhớ
Từ "作壁上观" (zuò bì shàng guān) nghĩa là "Tọa bích thượng quan (khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài quan sát)", ghép bởi: 作 (zuò): làm + 壁 (bì): Bức tường + 上 (shàng): lên + 观 (guān / guàn): xem.
Thành phần cấu tạo
作壁上观
Tọa bích thượng quan (khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài quan sát)
亻
乍
辟
土
一
卜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tọa bích thượng quan (khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài quan sát)
Ví dụ (3)
朋友遇到了困难,我们不能作壁上观。
Bạn bè gặp khó khăn, chúng ta không thể đứng ngoài khoanh tay đứng nhìn.
面对这两家公司的恶性竞争,其他对手决定作壁上观。
Đối mặt với sự cạnh tranh ác liệt giữa hai công ty này, các đối thủ khác quyết định đứng ngoài quan sát.
他性格冷漠,遇到争执总是作壁上观。
Tính cách anh ta lạnh lùng, gặp phải tranh chấp lúc nào cũng chỉ khoanh tay đứng nhìn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây