反唇相讥
—
Gợi nhớ
Từ "反唇相讥" (fǎn chún xiāng jī) nghĩa là "Cãi lại, vặn lại một cách châm chọc", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 唇 (chún): môi + 相 (xiāng): lẫn nhau + 讥 (jī): chế nhạo.
Thành phần cấu tạo
反唇相讥
Cãi lại, vặn lại một cách châm chọc
厂
又
辰
口
木
目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cãi lại, vặn lại một cách châm chọc
Ví dụ (3)
面对同事的无理指责,她忍不住反唇相讥。
Đối mặt với sự chỉ trích vô lý của đồng nghiệp, cô ấy không kìm được mà vặn lại một cách châm chọc.
他没有正面回答问题,而是反唇相讥。
Anh ta không trả lời trực tiếp câu hỏi mà lại châm chọc vặn lại.
争论中双方都在反唇相讥,无法达成共识。
Trong lúc tranh luận, hai bên đều mỉa mai châm chọc nhau, không thể đạt được sự đồng thuận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây