南洋
—
Gợi nhớ
Từ "南洋" (Nányáng) mang nghĩa "Nam Dương (chỉ vùng Đông Nam Á)", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 洋 (yáng - dương): "đại dương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 南洋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nam Dương (chỉ vùng Đông Nam Á)
Ví dụ (3)
许多华人在上个世纪下南洋谋生。
Nhiều người Hoa đã đi xuống Nam Dương (Đông Nam Á) kiếm sống vào thế kỷ trước.
Many Chinese people went to Southeast Asia to make a living in the last century.
南洋地区盛产各种热带水果和香料。
Vùng Nam Dương rất phong phú các loại trái cây nhiệt đới và gia vị.
The Southeast Asian region abounds in various tropical fruits and spices.
他从南洋带回了许多当地的特产。
Anh ấy mang về rất nhiều đặc sản địa phương từ Nam Dương.
He brought back many local specialties from Southeast Asia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây