死里逃生
—
Gợi nhớ
Từ "死里逃生" (sǐ lǐ táo shēng) nghĩa là "Thoát chết trong gang tấc, từ cõi chết trở về", ghép bởi: 死 (sǐ): Chết + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét) + 逃 (táo): Trốn chạy + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
死里逃生
Thoát chết trong gang tấc, từ cõi chết trở về
歹
匕
田
土
辶
兆
Phân tích từ 死里逃生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thoát chết trong gang tấc, từ cõi chết trở về
Ví dụ (3)
经历了那场大地震后,他有一种死里逃生的感觉。
Sau khi trải qua trận động đất lớn đó, anh ấy có cảm giác như từ cõi chết trở về.
船只沉没前,几名船员乘救生艇死里逃生。
Trước khi con tàu chìm xuống, vài thủy thủ đã đi trên xuồng cứu sinh thoát chết trong gang tấc.
能够在这场严重的事故中死里逃生,真是奇迹。
Có thể thoát chết trong gang tấc trong vụ tai nạn nghiêm trọng này quả thực là một kỳ tích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây