夺命天涯
—
Gợi nhớ
Từ "夺命天涯" (duó mìng tiān yá) nghĩa là "Bôn ba trốn chạy, chạy trốn để giữ mạng", ghép bởi: 夺 (duó): Giật lấy + 命 (mìng): mệnh + 天 (tiān): ngày + 涯 (yá): bờ.
Thành phần cấu tạo
夺命天涯
Bôn ba trốn chạy, chạy trốn để giữ mạng
大
寸
人
一
口
卩
Phân tích từ 夺命天涯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ / Động từ
Nghĩa:Bôn ba trốn chạy, chạy trốn để giữ mạng
Ví dụ (3)
为了躲避仇家的追杀,他不得不夺命天涯。
Để né tránh sự truy sát của kẻ thù, anh ta buộc phải bôn ba trốn chạy đến góc biển chân trời.
这部电影讲述了一对恋人夺命天涯的惊险故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện ly kỳ trốn chạy giữ mạng của một cặp tình nhân.
他犯下重罪后,开始了夺命天涯的逃亡生涯。
Sau khi phạm trọng tội, hắn ta bắt đầu cuộc đời chạy trốn lưu vong giữ mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây