逍遥
—
Gợi nhớ
Từ "逍遥" (xiāo yáo) mang nghĩa "Tiêu dao, tự tại, tự do tự tại", kết hợp bởi 逍 + 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥).
Thành phần cấu tạo
逍遥
Tiêu dao, tự tại, tự do tự tại
逍
遥
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 逍遥
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tiêu dao, tự tại, tự do tự tại
Ví dụ (3)
退休以后,他过着逍遥自得的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc sống tiêu dao tự tại.
After retiring, he lived a carefree and contented life.
那个罪犯依然逍遥法外,警察正在全力追捕他。
Tên tội phạm đó vẫn nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật, cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt hắn.
That criminal is still at large, and the police are going all out to track him down.
乘着游船在湖面上随风漂流,真是逍遥。
Đi thuyền du ngoạn trôi theo chiều gió trên mặt hồ thật là thong dong tự tại.
Drifting with the wind on the lake riding a pleasure boat is really carefree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây