细微末节
—
Phân tích từ 细微末节
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:Chi tiết vụn vặt, tiểu tiết
Ví dụ (3)
我们要关注大局,不要在细微末节上浪费时间。
Chúng ta cần chú ý đến đại cục, đừng lãng phí thời gian vào những chi tiết vụn vặt.
合同中的细微末节也需要认真核对,以免出现纠纷。
Các điều khoản vụn vặt trong hợp đồng cũng cần phải kiểm tra kỹ lưỡng để tránh xảy ra tranh chấp.
他讲故事时总是把各种细微末节描绘得很生动。
Khi kể chuyện, anh ấy luôn miêu tả sinh động mọi chi tiết nhỏ nhặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây