饥不择食
—
Gợi nhớ
Từ "饥不择食" (`jī bù zé shí`) nghĩa là "Đói không chọn thức ăn, đói ăn quàng", ghép bởi: 饥 (jī): đói + 不 (bù): không + 择 (zé / zhái): Lựa chọn + 食 (shí): thức ăn.
Thành phần cấu tạo
饥不择食
Đói không chọn thức ăn, đói ăn quàng
饣
几
一
个 (biến thể)
扌
择
Phân tích từ 饥不择食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:Đói không chọn thức ăn, đói ăn quàng
Ví dụ (3)
那个流浪汉饿极了,饥不择食地吃下了剩饭。
Người vô gia cư đó đói quá rồi, đành ăn ngấu nghiến phần cơm thừa mà không kén chọn gì.
为了找工作,他有些饥不择食,什么职位都去投简历。
Để tìm việc, anh ấy có chút vội vàng nhắm mắt đưa chân, vị trí nào cũng nộp hồ sơ xin việc.
在没有退路的情况下,绝对不能饥不择食地做出错误决定。
Trong tình thế không có đường lui, tuyệt đối không được nhắm mắt đưa chân đưa ra quyết định sai lầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây