Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
虎視眈眈
hǔ shì dān dān
Nhìn bằng ánh mắt háo hức
Hán việt: hổ thị đam đam
—

Gợi nhớ

Từ "虎視眈眈" (hǔ shì dān dān) mang nghĩa "Nhìn bằng ánh mắt háo hức", kết hợp bởi 虎 (hǔ - hổ): "con hổ" + 視 (shì - thị): "Nhìn" + 眈 (dān - đam): "nhìn chằm chằm" + 眈 (dān - đam): "nhìn chằm chằm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎). • Chữ 視: Đôi mắt chăm chú nhìn (見) những điềm báo thiêng liêng trên bàn thờ (礻) để suy xét và quan sát, xem xét (視). • Chữ 眈: Đôi mắt (目) cứ chìm sâu rình rập không rời khỏi con mồi (冘) như chúa sơn lâm đang nhìn chằm chằm, dòm ngó (眈). • Chữ 眈: Đôi mắt (目) cứ chìm sâu rình rập không rời khỏi con mồi (冘) như chúa sơn lâm đang nhìn chằm chằm, dòm ngó (眈).

Thành phần cấu tạo

虎視眈眈
hǔ shì dān dān
Nhìn bằng ánh mắt háo hức
虎
hǔ • hổ
con hổ
虍
Bộ Hô
Vằn hổ (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Chân (phía dưới)
視
shì • thị
Nhìn
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc / âm đọc (bên trái)
見
Bộ Kiến
Nhìn thấy (bên phải)
眈
dān • đam
nhìn chằm chằm
目
Bộ Mục
Đôi mắt mở to nhìn chăm chú
冘
Chữ Dẩm
Dáng vẻ chìm đắm, rình rập tiến bước
眈
dān • đam
nhìn chằm chằm
目
Bộ Mục
Đôi mắt mở to nhìn chăm chú
冘
Chữ Dẩm
Dáng vẻ chìm đắm, rình rập tiến bước

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây