Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
猫咪
māo mī
cách gọi thân mật con mèo
Hán việt: miêu mi
—

Gợi nhớ

Từ "猫咪" (māo mī) mang nghĩa "cách gọi thân mật con mèo", kết hợp bởi 猫 (māo - miêu): "con mèo" + 咪 (mī - mi): "Meo meo (tiếng kêu của mèo)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫). • Chữ 咪: Cái miệng nhỏ (口) của chú mèo kêu lên khi đòi ăn cơm gạo (米) tạo thành tiếng kêu meo meo đáng yêu (咪).

Thành phần cấu tạo

猫咪
māo mī
cách gọi thân mật con mèo
猫
māo • miêu
con mèo
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)
咪
mī • mi
Meo meo (tiếng kêu của mèo)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cách gọi thân mật con mèo
Ví dụ (3)
wǒ我jiāyǎng家养le了yì一zhī只kě'ài可爱de的xiǎomāo小猫mī咪。
Nhà tôi nuôi một chú mèo cưng nhỏ đáng yêu.
My family keeps a cute little kitty.
māomī猫咪tǎng躺zài在yángguāng阳光xià下shuìlǎnjiào睡懒觉。
Chú mèo nằm dưới ánh nắng ngủ nướng.
The kitty lied under the sun sleeping in.
xiǎo小nǚhái女孩wēnróu温柔de地fǔmō抚摸zhe着māomī猫咪。
Cô bé nhỏ dịu dàng vuốt ve chú mèo cưng.
The little girl gently petted the cat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây