拷
一丨一一丨一ノ一フ
9
—
Gợi nhớ
Dùng bàn tay (扌) tra khảo (考) gõ mạnh để lấy lời khai, ngày nay còn dùng để chỉ việc sao chép dữ liệu (拷).
Thành phần cấu tạo
拷
sao chép tập tin (拷贝), tra hỏi đánh đập (拷问)
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
考
Khảo
Thử, kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:sao chép tập tin (拷贝), tra hỏi đánh đập (拷问)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây