Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拷
kǎo
sao chép tập tin (拷贝), tra hỏi đánh đập (拷问)
Hán việt: khảo
一丨一一丨一ノ一フ
9
—

Gợi nhớ

Dùng bàn tay (扌) tra khảo (考) gõ mạnh để lấy lời khai, ngày nay còn dùng để chỉ việc sao chép dữ liệu (拷).

Thành phần cấu tạo

拷
kǎo
sao chép tập tin (拷贝), tra hỏi đánh đập (拷问)
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
考
Khảo
Thử, kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:sao chép tập tin (拷贝), tra hỏi đánh đập (拷问)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây