拷打
—
Gợi nhớ
Từ "拷打" (kǎo dǎ) mang nghĩa "tra tấn, đánh đập dã man", kết hợp bởi 拷 (kǎo - khảo): "sao chép tập tin (拷贝)" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拷: Dùng bàn tay (扌) tra khảo (考) gõ mạnh để lấy lời khai, ngày nay còn dùng để chỉ việc sao chép dữ liệu (拷). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tra tấn, đánh đập dã man
Ví dụ (3)
敌人用尽酷刑拷打这位革命志士。
Kẻ địch đã dùng đủ mọi cực hình tra tấn người chí sĩ cách mạng này.
The enemy used every kind of cruel torture to beat this revolutionary patriot.
无论敌人如何拷打,他都始终不肯招供。
Dù kẻ địch có tra tấn thế nào, anh ấy vẫn quyết không khai ra.
No matter how the enemy tortured and beat him, he refused to confess from beginning to end.
严禁对犯罪嫌疑人进行刑讯拷打。
Nghiêm cấm việc dùng nhục hình, tra tấn đối với nghi phạm.
Torturing criminal suspects to extract confessions is strictly prohibited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây