光耦
—
Gợi nhớ
Từ "光耦" (guāng'ǒu) mang nghĩa "Optocoupler / Cách ly quang", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 耦 (ǒu - ngẫu): "Ghép đôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 耦: Hai người nông dân cùng vai vác cày (耒) ra đồng phối hợp ăn ý trên một khoảnh đất (禺) là hình ảnh ghép đôi, kết hợp (耦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 光耦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Optocoupler / Cách ly quang
Ví dụ (3)
开关电源反馈回路中常连接一个光耦,来实现强电输出端与控制端电气隔离。
Trong mạch phản hồi của nguồn xung thường đấu nối một con opto cách ly quang để thực hiện cách ly điện giữa đầu ra điện động lực và đầu điều khiển.
An optocoupler is commonly connected in the feedback loop of a switching power supply to achieve electrical isolation between the high-voltage output terminal and the control terminal.
这颗高速光耦的传输带宽达到了十兆赫兹,能满足串口高速通信需求。
Con opto cách ly quang tốc độ cao này có băng thông truyền dẫn đạt tới 10 MHz, đáp ứng được nhu cầu truyền thông tốc độ cao của cổng nối tiếp.
This high-speed optocoupler has a transmission bandwidth of 10 megahertz, meeting the requirements for high-speed serial communication.
如果光耦内部的发光二极管光衰老化,反馈电压会飘高导致后级过载烧毁。
Nếu bóng LED phát quang bên trong opto bị suy hao lão hóa, điện áp phản hồi sẽ tăng trôi lên cao làm mạch phía sau quá tải cháy hỏng.
If the light-emitting diode inside an optocoupler suffers from light decay and aging, the feedback voltage will drift upward, causing the downstream stage to overload and burn out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây