麻婆豆腐
—
Gợi nhớ
Từ "麻婆豆腐" (Má pó dòu fu) nghĩa là "Đậu phụ Ma Bà (món xào Tứ Xuyên)", ghép bởi: 麻 (má): Cây gai + 婆 (pó): bà + 豆 (dòu): Hạt đậu + 腐 (fǔ): Thối rữa.
Thành phần cấu tạo
麻婆豆腐
Đậu phụ Ma Bà (món xào Tứ Xuyên)
麻
波
女
豆
广
付
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đậu phụ Ma Bà (món xào Tứ Xuyên)
Ví dụ (3)
麻婆豆腐是一道经典的四川菜。
Đậu phụ Ma Bà là một món ăn Tứ Xuyên kinh điển.
这家餐馆的麻婆豆腐麻辣鲜香。
Đậu phụ Ma Bà của nhà hàng này cay nồng thơm ngon.
我学会了怎么做麻婆豆腐。
Tôi đã học được cách làm món Đậu phụ Ma Bà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây