所有权
—
Gợi nhớ
Từ "所有权" (suǒ yǒu quán) mang nghĩa "Quyền sở hữu", kết hợp bởi 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 所有权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quyền sở hữu
Ví dụ (3)
这栋房子的所有权属于他。
Quyền sở hữu của căn nhà này thuộc về anh ấy.
Ownership of this house belongs to him.
双方就房屋所有权产生了争议。
Hai bên nảy sinh tranh cãi về quyền sở hữu nhà ở.
Both sides had disputes over house ownership.
转让专利技术的所有权。
Chuyển nhượng quyền sở hữu công nghệ bằng sáng chế.
Transfer ownership of patented technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây