一年四季
—
Gợi nhớ
Từ "一年四季" (yī nián sì jì) nghĩa là "Quanh năm / Bốn mùa", ghép bởi: 一 (yī): số một + 年 (nián): năm + 四 (sì): số bốn + 季 (jì): Mùa.
Thành phần cấu tạo
一年四季
Quanh năm / Bốn mùa
一
年
囗
儿
禾
子
Phân tích từ 一年四季
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Quanh năm / Bốn mùa
Ví dụ (3)
这里一年四季都很温暖。
Ở đây quanh năm đều rất ấm áp.
他一年四季都坚持跑步。
Anh ấy quanh năm đều kiên trì chạy bộ.
山上一年四季风景不同。
Trên núi quanh năm phong cảnh khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây